- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
trước mắt; trước mặt; hiện tại
中现在在眼睛看得到的地方xiànzài zài yǎnjing kàn de dào de dìfang
Mọi thứ trước mắt đều rất đẹp.
nay; hiện tại; hôm nay
中现在;目前;当下的时间xiànzài、mùqián、dāngxià de shíjiān
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
trước mắt; trước mặt; hiện tại
中现在在眼睛看得到的地方xiànzài zài yǎnjing kàn de dào de dìfang
Mọi thứ trước mắt đều rất đẹp.
nay; hiện tại; hôm nay
中现在;目前;当下的时间xiànzài、mùqián、dāngxià de shíjiān
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
trước mắt; trước mặt; hiện tại
trước mắt; trước mặt; hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
liền; ngay; tức thì
中现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè
Trước mắt có rất nhiều vấn đề.
liền; ngay; tức thì
中现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè
Trước mắt có rất nhiều vấn đề.