- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
áp lực trong nhãn cầu; áp lực nội nhãn
Anh ấy bị cao nhãn áp.
áp lực trong nhãn cầu; áp lực nội nhãn
Anh ấy bị cao nhãn áp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp lực trong nhãn cầu; áp lực nội nhãn
áp lực trong nhãn cầu; áp lực nội nhãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.