- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn nhầm; lầm lẫn
Tôi nhìn nhầm rồi, nhầm cô ấy thành bạn.
nhìn nhầm; lầm lẫn
Tôi nhìn nhầm rồi, nhầm cô ấy thành bạn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn nhầm; lầm lẫn
nhìn nhầm; lầm lẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.