- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
chóng mặt; choáng váng
Tôi hơi chóng mặt.
chóng mặt; choáng váng
Tôi hơi chóng mặt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
chóng mặt; choáng váng
chóng mặt; choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.