- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
khóe mắt; góc mắt
Khóe mắt cô ấy hơi đỏ.
khóe mắt; góc mắt
Khóe mắt cô ấy hơi đỏ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
khóe mắt; góc mắt
khóe mắt; góc mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.