- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
con mắt độc ác; ánh mắt độc địa
Cô ấy có một ánh mắt độc địa.
mắt độc; cái nhìn thù địch
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt thù địch.
mắt sắc; mắt nhạy; nhìn tinh
Anh ấy rất tinh mắt, nhìn một cái là thấy vấn đề ngay.
con mắt độc ác; ánh mắt độc địa
Cô ấy có một ánh mắt độc địa.
mắt độc; cái nhìn thù địch
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt thù địch.
mắt sắc; mắt nhạy; nhìn tinh
Anh ấy rất tinh mắt, nhìn một cái là thấy vấn đề ngay.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
con mắt độc ác; ánh mắt độc địa
con mắt độc ác; ánh mắt độc địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.