- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
điểm mắt; mắt đơn
Sinh vật này có một mắt điểm.
điểm mắt; mắt đơn
Sinh vật này có một mắt điểm.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm mắt; mắt đơn
điểm mắt; mắt đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.