- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
tính thời hiệu; tính cấp thời
中看过多次,印象深刻的样子kàn guo duō cì,yìnxiàng shēnkè de yàngzi
Người này tôi thấy rất quen.
quen mặt; có vẻ quen thuộc
中看起来很熟悉;好像以前见过kàn qǐlái hěn shúxī; hǎoxiàng yǐqián jiànguo
tính thời hiệu; tính cấp thời
中看过多次,印象深刻的样子kàn guo duō cì,yìnxiàng shēnkè de yàngzi
Người này tôi thấy rất quen.
quen mặt; có vẻ quen thuộc
中看起来很熟悉;好像以前见过kàn qǐlái hěn shúxī; hǎoxiàng yǐqián jiànguo
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
tính thời hiệu; tính cấp thời
tính thời hiệu; tính cấp thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.