- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
khoảng thời gian; khung giờ
khoảng thời gian; khung giờ
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
khoảng thời gian; khung giờ
khoảng thời gian; khung giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.