- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay
Cô ấy chờ đợi anh ấy trong sự lo lắng tột độ.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay
Cô ấy chờ đợi anh ấy trong sự lo lắng tột độ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.