- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thèm muốn; ghen tị; đỏ mắt (vì ganh tỵ)
Anh ấy rất ghen tị với thành công của người khác.
ghen tị; đố kỵ
Anh ấy rất ghen tị với điện thoại mới của tôi.
ghen; ghen tị; đố kị
thèm muốn; ghen tị; đỏ mắt (vì ganh tỵ)
Anh ấy rất ghen tị với thành công của người khác.
ghen tị; đố kỵ
Anh ấy rất ghen tị với điện thoại mới của tôi.
ghen; ghen tị; đố kị
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
thèm muốn; ghen tị; đỏ mắt (vì ganh tỵ)
thèm muốn; ghen tị; đỏ mắt (vì ganh tỵ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tức giận; phẫn uất; bực bội
Anh ấy tức đến đỏ mắt.
ghen tị; ganh tỵ
Anh ấy rất ghen tị với chiếc xe mới của tôi.
ghen tị; ghen ghét; tức giận
Anh ấy thấy người khác thành công là ghen tị ngay.
tức giận; phẫn uất; bực bội
Anh ấy tức đến đỏ mắt.
ghen tị; ganh tỵ
Anh ấy rất ghen tị với chiếc xe mới của tôi.
ghen tị; ghen ghét; tức giận
Anh ấy thấy người khác thành công là ghen tị ngay.