- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
chim sâu mắt chấm; họa mi cười chấm mắt
Spotted laughingthrush là một loài chim.
chim sâu mắt chấm; họa mi cười chấm mắt
Spotted laughingthrush là một loài chim.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
chim sâu mắt chấm; họa mi cười chấm mắt
chim sâu mắt chấm; họa mi cười chấm mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.