- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lương theo giờ
Anh ta là một người cung cấp thông tin.
mắt nước; người theo dõi; gián điệp
Anh ta là một kẻ chỉ điểm.
lính trinh sát; trinh sát viên
Anh ấy là một điệp viên.
lương theo giờ
Anh ta là một người cung cấp thông tin.
mắt nước; người theo dõi; gián điệp
Anh ta là một kẻ chỉ điểm.
lính trinh sát; trinh sát viên
Anh ấy là một điệp viên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
lương theo giờ
lương theo giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trinh sát viên; trinh sát
Anh ấy là một trinh sát.
viền mắt; kẻ mắt
Cô ấy đã kẻ một đường kẻ mắt đẹp.
trinh sát viên; trinh sát
Anh ấy là một trinh sát.
viền mắt; kẻ mắt
Cô ấy đã kẻ một đường kẻ mắt đẹp.