- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
giày thời trang; giày ăn mặc lịch sự
Anh ấy đang đeo một cái bịt mắt.
mặt nạ che mắt; che mắt
Anh ấy đeo mặt nạ ngủ.
che mắt; mặt nạ mắt
Tôi thích đeo mặt nạ mắt khi ngủ.
giày thời trang; giày ăn mặc lịch sự
Anh ấy đang đeo một cái bịt mắt.
mặt nạ che mắt; che mắt
Anh ấy đeo mặt nạ ngủ.
che mắt; mặt nạ mắt
Tôi thích đeo mặt nạ mắt khi ngủ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
giày thời trang; giày ăn mặc lịch sự
giày thời trang; giày ăn mặc lịch sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kính che mắt; mặt nạ mắt
mặt nạ mắt; che mắt
Tôi thích đeo bịt mắt khi ngủ.
che mắt; mặt nạ mắt
kính che mắt; mặt nạ mắt
mặt nạ mắt; che mắt
Tôi thích đeo bịt mắt khi ngủ.
che mắt; mặt nạ mắt