- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
quầng thâm; túi mắt
Cô ấy có bọng mắt rất nặng.
túi mắt; quầng thâm dưới mắt
quầng thâm; túi mắt
Cô ấy có bọng mắt rất nặng.
túi mắt; quầng thâm dưới mắt
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
quầng thâm; túi mắt
quầng thâm; túi mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.