- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
(phương ngữ) rõ ràng; thấy rõ
rõ ràng; phân minh
Rõ ràng trời sắp mưa rồi.
(phương ngữ) rõ ràng; thấy rõ
rõ ràng; phân minh
Rõ ràng trời sắp mưa rồi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
(phương ngữ) rõ ràng; thấy rõ
(phương ngữ) rõ ràng; thấy rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.