- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cách nhau (về thời gian); sau khoảng (thời gian)
Khóe mắt cô ấy có nước mắt.
cách nhau (về thời gian); sau khoảng (thời gian)
Khóe mắt cô ấy có nước mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
cách nhau (về thời gian); sau khoảng (thời gian)
cách nhau (về thời gian); sau khoảng (thời gian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.