- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
sáng lóa; rực rỡ
Anh ta lộ sát khí trong mắt, khiến người ta sợ hãi.
sáng lóa; rực rỡ
Anh ta lộ sát khí trong mắt, khiến người ta sợ hãi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
sáng lóa; rực rỡ
sáng lóa; rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.