- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
tập trung nỗ lực vào; chú trọng vào
Anh ấy dốc sức học tập.
tập trung nỗ lực; chú trọng; ra sức
Anh ấy học rất chăm chỉ.
tập trung nỗ lực vào; chú trọng vào
Anh ấy dốc sức học tập.
tập trung nỗ lực; chú trọng; ra sức
Anh ấy học rất chăm chỉ.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
tập trung nỗ lực vào; chú trọng vào
tập trung nỗ lực vào; chú trọng vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.