- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
chạm đất; tiếp đất
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
chạm đất; tiếp đất
Máy bay hạ cánh an toàn.
chạm đất; tiếp đất
chạm đất; tiếp đất
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
chạm đất; tiếp đất
Máy bay hạ cánh an toàn.
chạm đất; tiếp đất
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chạm đất; tiếp đất
chạm đất; tiếp đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.