quét mắt; nhìn quét
Anh ấy dùng mắt quét nhìn xung quanh.
kinh chiều; giờ kinh chiều
Anh ấy liếc nhìn xung quanh một chút.
kiểm tra đối chiếu; xác minh
Anh ấy dùng mắt dò xét mọi thứ xung quanh.
quét mắt; nhìn quét
Anh ấy dùng mắt quét nhìn xung quanh.
kinh chiều; giờ kinh chiều
Anh ấy liếc nhìn xung quanh một chút.
kiểm tra đối chiếu; xác minh
Anh ấy dùng mắt dò xét mọi thứ xung quanh.
quét mắt; nhìn quét
quét mắt; nhìn quét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.