- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.
giám sát; chỉ đạo
Anh ấy giám sát dự án này.
giám sát; chỉ đạo
Anh ấy là người giám sát dự án này.
đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.
giám sát; chỉ đạo
Anh ấy giám sát dự án này.
giám sát; chỉ đạo
Anh ấy là người giám sát dự án này.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ
đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.