- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhìn vật mà nhớ người; thấy vật liên tưởng đến người [thành ngữ]
Nhìn vật nhớ người, anh ấy cảm thấy rất đau lòng.
nhìn vật mà nhớ người; thấy vật liên tưởng đến người [thành ngữ]
Nhìn vật nhớ người, anh ấy cảm thấy rất đau lòng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhìn vật mà nhớ người; thấy vật liên tưởng đến người [thành ngữ]
nhìn vật mà nhớ người; thấy vật liên tưởng đến người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.