- 目mục(mắt)
- 害hại(tổn hại)
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
mua sắm giải trí; shopping (khẩu)
Chúng ta đi mua sắm đi!
mua sắm giải trí; shopping (khẩu)
Chúng ta đi mua sắm đi!
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
mua sắm giải trí; shopping (khẩu)
mua sắm giải trí; shopping (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.