- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
chim yến thông thường (Apus apus)
中隐藏,不让别人知道yǐncáng, búràng biérén zhīdào
Bạn đang giấu tôi điều gì vậy?
luật thông thường; thông luật (common law)
中隐藏真实情况,不让别人知道yǐncáng zhēnshí qíngkuàng、búràng biérén zhīdào
Bạn đừng giấu tôi.
chim yến thông thường (Apus apus)
中隐藏,不让别人知道yǐncáng, búràng biérén zhīdào
Bạn đang giấu tôi điều gì vậy?
luật thông thường; thông luật (common law)
中隐藏真实情况,不让别人知道yǐncáng zhēnshí qíngkuàng、búràng biérén zhīdào
Bạn đừng giấu tôi.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
chim yến thông thường (Apus apus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.