- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
che giấu lương tâm; tự loại bỏ lương tâm [thành ngữ]
Anh ta che giấu lương tâm, làm rất nhiều việc xấu.
che giấu lương tâm; tự loại bỏ lương tâm [thành ngữ]
Anh ta che giấu lương tâm, làm rất nhiều việc xấu.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
che giấu lương tâm; tự loại bỏ lương tâm [thành ngữ]
che giấu lương tâm; tự loại bỏ lương tâm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.