- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
che giấu báo cáo; báo cáo gian dối
Anh ấy đã che giấu sự thật.
che giấu; báo cáo gian dối
Anh ấy đã khai man thu nhập.
che giấu báo cáo; báo cáo gian dối
Anh ấy đã che giấu sự thật.
che giấu; báo cáo gian dối
Anh ấy đã khai man thu nhập.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
che giấu báo cáo; báo cáo gian dối
che giấu báo cáo; báo cáo gian dối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.