- 目mục(mắt)
- 焦tiêu(cháy xém, lo lắng)
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
thấy mà làm; tùy ý xử lý
Việc này bạn cứ liệu mà làm đi.
tùy anh; tùy chị; cứ xử lý đi
Chuyện này cứ tùy bạn xử lý đi.
xem tình hình mà xử; tùy tình mà làm
Chúng ta hãy chờ xem rồi quyết định.
thấy mà làm; tùy ý xử lý
Việc này bạn cứ liệu mà làm đi.
tùy anh; tùy chị; cứ xử lý đi
Chuyện này cứ tùy bạn xử lý đi.
xem tình hình mà xử; tùy tình mà làm
Chúng ta hãy chờ xem rồi quyết định.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
thấy mà làm; tùy ý xử lý
thấy mà làm; tùy ý xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.