- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
bức xạ tức thời; bức xạ lập tức
Bức xạ tức thời là bức xạ được giải phóng ngay lập tức sau một vụ nổ hạt nhân.
bức xạ tức thời; bức xạ lập tức
Bức xạ tức thời là bức xạ được giải phóng ngay lập tức sau một vụ nổ hạt nhân.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bức xạ tức thời; bức xạ lập tức
bức xạ tức thời; bức xạ lập tức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.