- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
hóa học dầu mỏ; công nghiệp hóa dầu
Hóa dầu là một phần quan trọng của công nghiệp hiện đại.
hóa học dầu mỏ; công nghiệp hóa dầu
Hóa dầu là một phần quan trọng của công nghiệp hiện đại.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
hóa học dầu mỏ; công nghiệp hóa dầu
hóa học dầu mỏ; công nghiệp hóa dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.