- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bánh mì kiềm; bánh pretzel
Tôi thích ăn bánh mì lye.
bánh mì kiềm; bánh pretzel
Tôi thích ăn bánh mì lye.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh mì kiềm; bánh pretzel
bánh mì kiềm; bánh pretzel
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.