- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
liên kết nam châm; liên kết từ tính
Liên kết magnet này không mở được.
liên kết nam châm; liên kết từ tính
Liên kết magnet này không mở được.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
liên kết nam châm; liên kết từ tính
liên kết nam châm; liên kết từ tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.