- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mài chà thành kim; kiên trì không nản [thành ngữ]
học tập siêng năng
Anh ấy kiên trì học tập, cuối cùng đã đỗ đại học.
mài chà thành kim; kiên trì không nản [thành ngữ]
học tập siêng năng
Anh ấy kiên trì học tập, cuối cùng đã đỗ đại học.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
mài chà thành kim; kiên trì không nản [thành ngữ]
mài chà thành kim; kiên trì không nản [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.