- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mài lên nổi nước; mài sưng nước
Đôi giày làm chân tôi bị phồng rộp.
mài lên nổi nước; mài sưng nước
Đôi giày làm chân tôi bị phồng rộp.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
mài lên nổi nước; mài sưng nước
mài lên nổi nước; mài sưng nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.