- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 申thân(trình bày, sấm sét)
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
nữ thần có tâm, vua Tương vô mộng; yêu không đáp lại [thành ngữ]
Thần nữ có lòng, Tương Vương vô mộng.
sinh buổi sáng chết buổi chiều; sống chẳng được bao lâu [thành ngữ]
Thần nữ hữu tâm, Tương Vương vô mộng, tình yêu của cô ấy là đơn phương.
nữ thần có tâm, vua Tương vô mộng; yêu không đáp lại [thành ngữ]
Thần nữ có lòng, Tương Vương vô mộng.
sinh buổi sáng chết buổi chiều; sống chẳng được bao lâu [thành ngữ]
Thần nữ hữu tâm, Tương Vương vô mộng, tình yêu của cô ấy là đơn phương.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
nữ thần có tâm, vua Tương vô mộng; yêu không đáp lại [thành ngữ]
nữ thần có tâm, vua Tương vô mộng; yêu không đáp lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.