- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
một người học thức không cần ra khỏi nhà mà vẫn biết chuyện thế gian [thành ngữ]
Người tài không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ.
một người học thức không cần ra khỏi nhà mà vẫn biết chuyện thế gian [thành ngữ]
Người tài không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
một người học thức không cần ra khỏi nhà mà vẫn biết chuyện thế gian [thành ngữ]
một người học thức không cần ra khỏi nhà mà vẫn biết chuyện thế gian [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.