- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
truy cứu nguyên nhân; tìm tới gốc rễ [thành ngữ]
Truy tìm nguồn gốc, vấn đề nằm ở giao tiếp.
truy cứu nguyên nhân; tìm tới gốc rễ [thành ngữ]
Truy tìm nguồn gốc, vấn đề nằm ở giao tiếp.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
truy cứu nguyên nhân; tìm tới gốc rễ [thành ngữ]
truy cứu nguyên nhân; tìm tới gốc rễ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.