- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
cực xa hoa lạc thú; chạy theo điều xa xỉ [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống xa hoa cực độ.
cực xa hoa lạc thú; chạy theo điều xa xỉ [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống xa hoa cực độ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực xa hoa lạc thú; chạy theo điều xa xỉ [thành ngữ]
cực xa hoa lạc thú; chạy theo điều xa xỉ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.