- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
điều khiển viên giao thông không khí; nhân viên kiểm soát giao thông hàng không
Kiểm soát viên không lưu chịu trách nhiệm điều khiển máy bay.
điều khiển viên giao thông không khí; nhân viên kiểm soát giao thông hàng không
Kiểm soát viên không lưu chịu trách nhiệm điều khiển máy bay.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
điều khiển viên giao thông không khí; nhân viên kiểm soát giao thông hàng không
điều khiển viên giao thông không khí; nhân viên kiểm soát giao thông hàng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.