- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
bay qua theo đội hình; diễu hành không quân
Cuộc duyệt binh trên không rất hoành tráng.
bay qua theo đội hình; diễu hành không quân
Cuộc duyệt binh trên không rất hoành tráng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
bay qua theo đội hình; diễu hành không quân
bay qua theo đội hình; diễu hành không quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.