- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không trung bắt cóc; chiếm máy bay
Không tặc là một hành vi phạm tội.
chiếm đoạt máy bay; phá hoại máy bay trên không
Không tặc là một tội ác nghiêm trọng.
bắt cóc máy bay; không vận bắt cóc
không trung bắt cóc; chiếm máy bay
Không tặc là một hành vi phạm tội.
chiếm đoạt máy bay; phá hoại máy bay trên không
Không tặc là một tội ác nghiêm trọng.
bắt cóc máy bay; không vận bắt cóc
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
không trung bắt cóc; chiếm máy bay
không trung bắt cóc; chiếm máy bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Skyjacking là một hành vi phạm tội.
Skyjacking là một hành vi phạm tội.