- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không khí chuyền tiếp; alley-oop
Anh ấy đã hoàn thành một pha úp rổ trên không.
không khí chuyền tiếp; alley-oop
Anh ấy đã hoàn thành một pha úp rổ trên không.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
không khí chuyền tiếp; alley-oop
không khí chuyền tiếp; alley-oop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.