- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
vườn treo; khu vườn lơ lửng
Vườn treo là một kỳ quan của thế giới cổ đại.
vườn hoa trên không; vườn treo
Khu vườn trên sân thượng này rất đẹp.
vườn treo; khu vườn lơ lửng
Vườn treo là một kỳ quan của thế giới cổ đại.
vườn hoa trên không; vườn treo
Khu vườn trên sân thượng này rất đẹp.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
vườn treo; khu vườn lơ lửng
vườn treo; khu vườn lơ lửng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.