- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tên lửa không-mặt đất
Tên lửa không đối đất là một loại vũ khí.
tên lửa không-mặt đất
Tên lửa không đối đất là một loại vũ khí.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa không-mặt đất
tên lửa không-mặt đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.