- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
Thị trường giá xuống là thị trường mà giá cổ phiếu giảm.
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
Thị trường giá xuống là thị trường mà giá cổ phiếu giảm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
thị trường giá xuống; thị trường con gấu (bear market)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.