- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chạy vô công; chạy không được việc gì
Tôi đi một chuyến công cốc, không mua được gì cả.
chạy vô công; chạy không được việc gì
Tôi đi một chuyến công cốc, không mua được gì cả.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mỗi chuyến đi (趟) là bước chân không ngừng tiến về phía trước.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mỗi chuyến đi (趟) là bước chân không ngừng tiến về phía trước.
chạy vô công; chạy không được việc gì
chạy vô công; chạy không được việc gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.