- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
mặc vàng đeo bạc; lộng lẫy [thành ngữ]
Cô ấy đeo vàng bạc đầy người, trông rất giàu có.
mặc vàng đeo bạc; lộng lẫy; sang trọng [thành ngữ]
Cô ấy đeo đầy vàng bạc, trông rất giàu có.
mặc vàng đeo bạc; lộng lẫy [thành ngữ]
Cô ấy đeo vàng bạc đầy người, trông rất giàu có.
mặc vàng đeo bạc; lộng lẫy; sang trọng [thành ngữ]
Cô ấy đeo đầy vàng bạc, trông rất giàu có.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
mặc vàng đeo bạc; lộng lẫy [thành ngữ]
mặc vàng đeo bạc; lộng lẫy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.