- ⺮trúc(cây tre)
- 毛mao(lông, sợi lông)
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
viết lách; khả năng viết; tài năng viết lách
Khả năng viết của anh ấy rất tốt.
viết lách; khả năng viết; tài năng viết lách
Khả năng viết của anh ấy rất tốt.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
viết lách; khả năng viết; tài năng viết lách
viết lách; khả năng viết; tài năng viết lách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.