- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; cơ cấu
Descartes là một nhà triết học người Pháp.
khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; cơ cấu
Descartes là một nhà triết học người Pháp.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; cơ cấu
khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; cơ cấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.