- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
Anh ấy vụng về, thường xuyên làm vỡ đồ.
trò chơi trên bàn; board game
Anh ấy vụng về, không làm được việc gì tốt.
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
Anh ấy vụng về, thường xuyên làm vỡ đồ.
trò chơi trên bàn; board game
Anh ấy vụng về, không làm được việc gì tốt.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.